CPC BANK × Peptide

HGF-01
組織の再生力を、原料にする。

HGF-01
Tissue regeneration,
made into a material.

HGF-01
将组织再生力,化为原料。

HGF-01
Khả năng tái tạo mô,
trở thành nguyên liệu.

HGF-01は、肝細胞増殖因子(HGF)を中心成分に、抗炎症作用を持つIL-1Ra(IL-1受容体拮抗蛋白)を補助成分として組み合わせた、ヒト細胞由来の研究用原料です。CPC BANKは、この原料をめぐる研究機関・パートナー企業との共同研究をお待ちしています。

HGF-01 is a human cell-derived research material centered on HGF (hepatocyte growth factor), combined with IL-1Ra (IL-1 receptor antagonist protein) as a supporting component. CPC BANK welcomes joint research with research institutions and partner companies around this material.

HGF-01是以肝细胞生长因子(HGF)为核心成分,配合具有抗炎作用的IL-1Ra(IL-1受体拮抗蛋白)作为辅助成分的人体细胞来源研究用原料。CPC BANK期待与研究机构及合作企业围绕这一原料展开共同研究。

HGF-01 là nguyên liệu nghiên cứu có nguồn gốc từ tế bào người, tập trung vào HGF (yếu tố tăng trưởng tế bào gan), kết hợp với IL-1Ra (protein đối kháng thụ thể IL-1) làm thành phần hỗ trợ. CPC BANK mong muốn hợp tác nghiên cứu xoay quanh nguyên liệu này.

組織修復関連研究製品 クリニック向け原料供給 研究用キット開発 製薬・バイオテック連携 Tissue Repair Research Products Clinical Raw Material Supply Research Kit Development Pharma & Biotech Collaboration 组织修复相关研究产品 诊所原料供应 研究用试剂盒开发 制药·生物科技合作 Sản phẩm nghiên cứu phục hồi mô Cung cấp nguyên liệu phòng khám Phát triển bộ kit nghiên cứu Hợp tác Dược phẩm & Biotech
HGF-01

// 01 — What is HGF-01

組織修復・血管新生の
研究知見が蓄積される
HGFを中心とする原料。
A raw material centered on HGF,
with accumulating research
on tissue repair and angiogenesis.
积累了组织修复・血管新生
研究知见的
以HGF为核心的原料。
Nguyên liệu tập trung vào HGF,
với nghiên cứu ngày càng nhiều
về phục hồi mô và tạo mạch.

HGF(肝細胞増殖因子)は、細胞の増殖・組織修復・血管新生に関わるタンパク質として研究されています。IL-1Ra(IL-1受容体拮抗蛋白)は、過剰な炎症反応を抑える「炎症のブレーキ役」として知られ、両者はいずれも体内でもともとつくられる成分です。 HGF (hepatocyte growth factor) is studied as a protein involved in cell proliferation, tissue repair, and angiogenesis. IL-1Ra (IL-1 receptor antagonist protein) is known as an "inflammation brake" that suppresses excessive inflammatory responses. Both are proteins naturally produced within the body. HGF(肝细胞生长因子)作为参与细胞增殖、组织修复和血管新生的蛋白质而被研究。IL-1Ra(IL-1受体拮抗蛋白)作为抑制过度炎症反应的「炎症刹车」而为人所知。两者都是体内本来会产生的成分。 HGF (yếu tố tăng trưởng tế bào gan) được nghiên cứu như một protein liên quan đến tăng sinh tế bào, phục hồi mô và tạo mạch. IL-1Ra (protein đối kháng thụ thể IL-1) được biết đến như "phanh hãm viêm" ức chế phản ứng viêm quá mức. Cả hai đều là protein được cơ thể tự sản sinh.

成分構成Composition成分构成Thành phầnHGF(肝細胞増殖因子)を中心に、IL-1Ra(IL-1受容体拮抗蛋白)を補助成分として配合Centered on HGF (hepatocyte growth factor), combined with IL-1Ra (IL-1 receptor antagonist protein) as a supporting component以HGF(肝细胞生长因子)为中心,配合IL-1Ra(IL-1受体拮抗蛋白)作为辅助成分Tập trung vào HGF, kết hợp IL-1Ra làm thành phần hỗ trợ
剤形・状態Form / State剂型・状态Dạng / Trạng thái凍結(2ml)/フリーズドライFrozen (2ml) / Freeze-dried冷冻(2ml)/冻干Đông lạnh (2ml) / Đông khô

既存の類似原料との差別化ポイントは、CPC BANKが独自に精製・品質管理したHGF・IL-1Raをヒト細胞由来原料として提供できる点です。品質情報を共有した上で、処方設計の検討が可能です。 The key differentiator from similar raw materials is CPC BANK's ability to supply independently refined and quality-controlled HGF and IL-1Ra as human cell-derived raw materials. Formulation discussions can proceed with shared quality information. 与同类原料的差异化优势在于,CPC BANK能够提供独立精制和质量管理的HGF・IL-1Ra作为人体细胞来源原料。可在共享质量信息后,探讨配方设计。 Điểm khác biệt so với nguyên liệu tương tự là CPC BANK có thể cung cấp HGF và IL-1Ra được tinh chế và kiểm soát chất lượng độc lập dưới dạng nguyên liệu có nguồn gốc từ tế bào người. Có thể thảo luận về công thức sau khi chia sẻ thông tin chất lượng.

Research Themes — 5 Areas

HGF・IL-1Raに関する研究知見 Research Findings on HGF & IL-1Ra 关于HGF・IL-1Ra的研究知见 Phát hiện nghiên cứu về HGF & IL-1Ra

学術文献を5つのテーマ(保湿・肌あれケア/ハリ・エイジングケア/毛髪・毛包サポート/キズ・組織再生ケア/カラダの巡り・コンディショニング)に分けて整理しています。 Academic literature is organized into five themes: hydration & skin care, firmness & anti-aging, hair & follicle support, wound & tissue regeneration, and circulation & body conditioning. 将学术文献整理为5个主题:保湿・肌肤问题护理、紧致・抗衰老护理、毛发・毛囊支持、伤口・组织再生护理、身体循环・状态调理。 Tài liệu học thuật được tổng hợp thành 5 chủ đề: dưỡng ẩm & chăm sóc da, săn chắc & chống lão hóa, hỗ trợ tóc & nang tóc, chăm sóc vết thương & tái tạo mô, và tuần hoàn & điều hòa cơ thể.

上記はHGF・IL-1Raという成分に関する学術文献の紹介であり、本原料そのものを対象とした試験ではありません。

※本記載はHGF・IL-1Raに関する公表論文の整理です。HGF-01は研究用原料であり、医薬品・医療機器ではありません。 ※This summarizes published literature on HGF and IL-1Ra. HGF-01 is a research material, not a pharmaceutical or medical device. ※本内容为HGF・IL-1Ra相关公开论文整理。HGF-01是研究用原料,不是药品或医疗器械。 ※Đây là tóm tắt tài liệu công bố về HGF và IL-1Ra. HGF-01 là nguyên liệu nghiên cứu, không phải dược phẩm.
Five Research Themes — Full List
01 保湿・肌あれケア01 Hydration & skin irritation care01 保湿・肌肤问题护理01 Dưỡng ẩm & chăm sóc kích ứng da

IL-1Ra:肌あれ・刺激からのダメージケアに関わるとされる(皮膚のIL-1Ra/IL-1α比の研究など)。 IL-1Ra: studied in relation to care for skin irritation and damage (e.g. research on the skin IL-1Ra/IL-1α ratio). IL-1Ra:被认为与肌肤问题・刺激的损伤护理有关(如皮肤IL-1Ra/IL-1α比例研究)。 IL-1Ra: được nghiên cứu liên quan đến chăm sóc tổn thương do kích ứng da (ví dụ nghiên cứu tỷ lệ IL-1Ra/IL-1α trên da).

02 ハリ・エイジングケア02 Firmness & anti-aging care02 紧致・抗衰老护理02 Săn chắc & chống lão hóa

HGF:肌のハリ・うるおいサポートに関わるとされる。IL-1Ra:紫外線ダメージ・炎症老化(インフラマエイジング)対策に関わるとされる。 HGF: studied in relation to supporting skin firmness and moisture. IL-1Ra: studied in relation to UV damage and "inflammaging". HGF:被认为与支持肌肤紧致・保湿有关。IL-1Ra:被认为与紫外线损伤・炎症性衰老对策有关。 HGF: liên quan đến hỗ trợ độ săn chắc và độ ẩm của da. IL-1Ra: liên quan đến tổn thương do tia UV và "viêm lão hóa".

03 毛髪・毛包サポート03 Hair & follicle support03 毛发・毛囊支持03 Hỗ trợ tóc & nang tóc

HGF:毛包(毛根)の成長サポートに関わる因子の一つとして研究されている。IL-1Ra:健やかな毛包環境のサポートに関わるとされる。 HGF: studied as one of the factors involved in supporting hair follicle growth. IL-1Ra: studied in relation to supporting a healthy follicle environment. HGF:作为支持毛囊(毛根)生长相关因子之一被研究。IL-1Ra:被认为与支持健康毛囊环境有关。 HGF: được nghiên cứu như một yếu tố hỗ trợ tăng trưởng nang tóc. IL-1Ra: liên quan đến hỗ trợ môi trường nang tóc khỏe mạnh.

04 キズ・組織再生ケア04 Wound & tissue regeneration care04 伤口・组织再生护理04 Chăm sóc vết thương & tái tạo mô

HGF:傷の治り・傷跡のケアに関わる因子として研究されている。IL-1Ra:組織修復のサポートに関わるとされる。 HGF: studied as a factor involved in wound healing and scar care. IL-1Ra: studied in relation to supporting tissue repair. HGF:作为与伤口愈合・疤痕护理相关因子被研究。IL-1Ra:被认为与支持组织修复有关。 HGF: được nghiên cứu như một yếu tố liên quan đến lành vết thương và chăm sóc sẹo. IL-1Ra: liên quan đến hỗ trợ phục hồi mô.

05 カラダの巡り・コンディショニング05 Circulation & body conditioning05 身体循环・状态调理05 Tuần hoàn & điều hòa cơ thể

HGF:骨・軟骨の健康維持、血流サポートに関わる因子として研究されている。IL-1Ra:関節の炎症ケアに関わる医薬品分野でも研究されている。 HGF: studied as a factor involved in maintaining bone/cartilage health and supporting blood flow. IL-1Ra: also studied in the pharmaceutical field in relation to joint inflammation care. HGF:作为维持骨骼・软骨健康、支持血流的因子被研究。IL-1Ra:在医药领域也被研究用于关节炎症护理。 HGF: được nghiên cứu như một yếu tố liên quan đến duy trì sức khỏe xương/sụn và hỗ trợ tuần hoàn máu. IL-1Ra: cũng được nghiên cứu trong lĩnh vực dược phẩm liên quan đến chăm sóc viêm khớp.

※上記はHGF・IL-1Raという成分に関する学術文献の紹介であり、本原料そのものを対象とした試験ではありません。 *The above introduces academic literature on the HGF and IL-1Ra components themselves — not test results for this raw material. ※以上为HGF・IL-1Ra成分相关学术文献介绍,并非针对本原料本身的检测。 *Trên đây là giới thiệu tài liệu học thuật về thành phần HGF và IL-1Ra — không phải kết quả thử nghiệm cho nguyên liệu này.

// 02 — Application Fields

HGF-01を原料とした
共同開発の想定領域。
Potential co-development fields
using HGF-01 as raw material.
以HGF-01为原料的
共同开发预期领域。
Các lĩnh vực đồng phát triển tiềm năng
sử dụng HGF-01 làm nguyên liệu.

以下はあくまで共同開発の方向性として想定できる領域です。製品化には各社の薬事・法規制判断が必要です。アイデア段階からご相談ください。 The following are potential directions for co-development. Commercialization requires each company's regulatory judgment. Inquiries are welcome from the idea stage. 以下仅为可预期的共同开发方向领域。产品化需要各企业的药事法规判断。欢迎从创意阶段开始咨询。 Dưới đây là các lĩnh vực tiềm năng cho đồng phát triển. Thương mại hóa yêu cầu phán quyết pháp lý của từng công ty. Hoan nghênh tư vấn từ giai đoạn ý tưởng.

組織修復関連研究用製品Tissue Repair Research Products组织修复相关研究产品Sản phẩm nghiên cứu phục hồi mô

HGF・IL-1Raの組織修復・抗炎症に関する研究知見を活用した評価キット・研究原料製品の開発。学術・研究機関向けの製品ラインへの応用。Development of evaluation kits and research material products utilizing research findings on HGF/IL-1Ra tissue repair and anti-inflammatory activity.利用HGF・IL-1Ra组织修复・抗炎相关研究知见开发评估试剂盒和研究原料产品。Phát triển bộ kit đánh giá và sản phẩm nguyên liệu nghiên cứu sử dụng các phát hiện nghiên cứu về phục hồi mô và kháng viêm của HGF/IL-1Ra.

→ Research kit / Evaluation material

クリニック向け自社研究原料Raw Material for Clinic Research面向诊所的自主研究原料Nguyên liệu nghiên cứu cho phòng khám

医療機関・クリニックが自社研究・プロトコル開発において用いる原料素材としての供給。利用には倫理審査・薬事確認が必要です。Supply as raw material for use in in-house research and protocol development at medical institutions and clinics. Use requires ethics review and regulatory confirmation.作为医疗机构和诊所自主研究及方案开发用原料素材供应。使用需伦理审查和药事确认。Cung cấp như nguyên liệu thô cho nghiên cứu nội bộ tại các cơ sở y tế và phòng khám. Cần xem xét đạo đức và xác nhận pháp lý.

→ Clinic research / IRB required

製薬・バイオテック向け原料供給Pharma & Biotech Raw Material面向制药·生物科技的原料供应Nguyên liệu cho Dược phẩm & Biotech

新規製剤・バイオ製品の研究開発における原料としての供給。薬事申請・治験設計はパートナー企業の判断と責任において進行します。Supply as raw material in R&D of new formulations and bioproducts. Regulatory applications and trial design are conducted under the partner company's judgment and responsibility.作为新型制剂和生物产品研发的原料供应。药事申请和临床试验设计在合作企业的判断和责任下进行。Cung cấp như nguyên liệu trong R&D chế phẩm mới. Ứng dụng pháp lý dưới trách nhiệm của đối tác.

→ Pharma / Biotech / Trial supply

OEM・製品化を検討する企業Companies Considering OEM考虑OEM·产品化的企业Công ty cân nhắc OEM

HGF-01を原料とした自社ブランド製品の開発を検討している企業。「どこから始めればよいか」という段階からご相談ください。Companies considering developing own-brand products using HGF-01 as raw material. Consultations are welcome from the "where to start" stage.考虑以HGF-01为原料开发自有品牌产品的企业。欢迎从"从哪里开始"阶段开始咨询。Các công ty đang cân nhắc phát triển sản phẩm thương hiệu riêng sử dụng HGF-01. Hoan nghênh tư vấn từ giai đoạn "bắt đầu từ đâu".

→ OEM / Own brand / Early stage

その他・新しい活用アイデアOther & New Ideas其他·新应用创意Lĩnh vực khác & Ý tưởng mới

「このような製品・研究に使えないか?」という段階からご相談ください。CPC BANKは原料供給だけでなく、研究設計・処方設計の相談窓口としても機能します。Please consult from the "could this be used for this product/research?" stage. CPC BANK functions not only as a raw material supplier but also as a consultation partner.欢迎从"能否用于这类产品/研究?"阶段开始咨询。CPC BANK不仅供应原料,也作为研究和配方设计咨询窗口。Hãy tư vấn từ giai đoạn "có thể dùng cho sản phẩm/nghiên cứu này không?". CPC BANK là đối tác tư vấn thiết kế nghiên cứu và công thức.

→ Ideas welcome from early stage

// 03 — For Vietnam Market

ベトナム市場向け情報Information for the Vietnam Market面向越南市场的信息Thông tin cho Thị trường Việt Nam

※以下は、ベトナム国内における使用を前提とした情報です。現地の販売・輸入ライセンスを取得済みですが、日本国内での投与・販売・発送は行っておりません。*The following information is premised on use within Vietnam. Local sales and import licenses have been obtained, but administration, sale, and shipment within Japan are not conducted.※以下内容以在越南国内使用为前提。已取得当地销售・进口许可,但不在日本国内投用・销售・发货。*Thông tin sau đây được xây dựng trên cơ sở sử dụng tại Việt Nam. Đã có giấy phép bán hàng/nhập khẩu địa phương, nhưng không thực hiện sử dụng, bán hoặc vận chuyển trong Nhật Bản.

Purpose

目的Purpose目的Mục đích

全身性の組織損傷からの回復、加齢に伴う組織の衰えのケアを目的としています。c-Met受容体の活性化を介した組織修復・血管新生シグナルの伝達メカニズムに着目した成分設計です。Intended to support recovery from systemic tissue damage and address age-related tissue decline. Designed around tissue repair and angiogenesis signaling via activation of the c-Met receptor.旨在支持全身性组织损伤的恢复及应对与年龄相关的组织衰退。设计聚焦于通过激活c-Met受体传导组织修复・血管新生信号的机制。Nhằm hỗ trợ phục hồi tổn thương mô toàn thân và giải quyết tình trạng suy giảm mô liên quan đến tuổi tác. Được thiết kế xoay quanh cơ chế truyền tín hiệu phục hồi mô và tạo mạch qua kích hoạt thụ thể c-Met.

Who It Is For

対象となる方Who It Is For适用对象Đối tượng Phù hợp

全身性の炎症・組織損傷に対するケアや、全身のエイジングケアを求める方を対象とした研究に用いられています。適用可否は現地医師の診断によります。Used in research targeting individuals seeking care for systemic inflammation or tissue damage, and those seeking full-body aging care. Suitability is determined by a local physician's assessment.用于以寻求全身性炎症・组织损伤护理及全身抗衰老护理的人群为对象的研究。是否适用由当地医生诊断决定。Được sử dụng trong nghiên cứu nhắm đến những người tìm kiếm chăm sóc cho tình trạng viêm toàn thân hoặc tổn thương mô, và những người tìm kiếm chăm sóc lão hóa toàn thân. Sự phù hợp được xác định bởi đánh giá của bác sĩ địa phương.

Method of Use

使用方法Method of Use使用方法Phương pháp Sử dụng

現地提携クリニックにおいて、点滴投与または局所注入(メソセラピー等)により用いられています。具体的な投与量・頻度は、現地医師が個々の状態を診断のうえ決定します。Used at local partner clinics via IV drip administration or local injection (such as mesotherapy). Specific dosage and frequency are determined by the local physician based on individual assessment.在当地合作诊所通过点滴给药或局部注射(美塑疗法等)使用。具体剂量・频率由当地医生根据个体状况诊断决定。Được sử dụng tại các phòng khám đối tác địa phương qua truyền tĩnh mạch hoặc tiêm tại chỗ (như liệu pháp mesotherapy). Liều lượng và tần suất cụ thể do bác sĩ địa phương quyết định dựa trên đánh giá từng cá nhân.

Quality & Safety

安全性基準・品質管理Safety Standards & Quality Control安全性标准・品质管理Tiêu chuẩn An toàn & Kiểm soát Chất lượng

現地基準に準拠したクリーンルームにて製造・無菌充填を実施し、全ロットでエンドトキシン試験およびウイルスクリアランス処理を行っています。冷凍保存を必須としています。Manufactured and aseptically filled in clean rooms compliant with local standards, with endotoxin testing and virus clearance processing performed on every lot. Frozen storage is required.在符合当地标准的洁净室内进行制造・无菌灌装,所有批次均实施内毒素试验及病毒去除处理。必须冷冻保存。Được sản xuất và đóng gói vô trùng trong phòng sạch tuân thủ tiêu chuẩn địa phương, với xét nghiệm nội độc tố và xử lý loại bỏ virus được thực hiện trên mọi lô. Yêu cầu bảo quản đông lạnh.

// 04 — How We Work

処方設計から製品化まで、
4ステップで共に進む。
From formulation design to commercialization,
4 steps together.
从配方设计到产品化,
四步共同推进。
Từ thiết kế công thức đến thương mại hóa,
4 bước cùng tiến.

CPC BANKは原料の供給者ではありません。最初のヒアリングから上市まで、パートナー企業と同じ目線で並走します。 CPC BANK is not just a supplier. We run alongside partner companies from the first consultation through to market launch. CPC BANK不只是原料供应商。从最初的咨询到上市,我们与合作企业并肩同行。 CPC BANK không chỉ là nhà cung cấp. Chúng tôi đồng hành cùng đối tác từ buổi tư vấn đầu tiên đến khi ra thị trường.

01

ヒアリング・目標設計Consultation & Goal Setting调研·目标设定Tư vấn & Xác định mục tiêu

製品コンセプト・ターゲット・応用領域を共有し、HGF-01の活用方向性を一緒に定めます。Share product concept, target, and application field to jointly define how HGF-01 will be utilized.共享产品概念、目标和应用领域,共同确定HGF-01的使用方向。Chia sẻ khái niệm sản phẩm và cùng xác định hướng sử dụng HGF-01.

02

処方設計・最適化Formulation & Optimization配方设计·优化Thiết kế công thức & Tối ưu hóa

HGF-01の配合量・他成分との組み合わせをパートナーのコンセプトに合わせて調整・最適化します。Adjusting and optimizing HGF-01 dosage and combination with other components to match the partner's concept.根据合作方概念调整优化HGF-01的配合量和与其他成分的组合。Điều chỉnh và tối ưu hóa liều lượng HGF-01 và kết hợp với các thành phần khác.

03

評価・エビデンス取得Evaluation & Evidence评估·获取证据Đánh giá & Thu thập bằng chứng

細胞試験・代謝解析・in vitro評価を実施し、科学的根拠データをパートナーと共有します。Conducting cell tests, metabolic analysis, and in vitro evaluation, sharing scientific evidence with partners.进行细胞试验、代谢分析和体外评估,与合作方共享科学数据。Tiến hành thử nghiệm tế bào, phân tích chuyển hóa và chia sẻ dữ liệu khoa học với đối tác.

04

製品化・上市サポートCommercialization Support产品化·上市支持Hỗ trợ thương mại hóa

薬事・規制対応の助言から製造委託先の選定まで、全プロセスをサポートします。Supporting the entire process from regulatory advice to manufacturer selection.从药事法规咨询到制造委托商选择,支持全程。Hỗ trợ toàn bộ quy trình từ tư vấn pháp lý đến lựa chọn nhà sản xuất.

// 05 — Contact

まずは相談から。 Start with a consultation. 先从咨询开始。 Bắt đầu bằng một cuộc tư vấn.

製品アイデアの段階でも、具体的な開発案件でも、お気軽にご連絡ください。 Whether you have a product idea or a specific development project, please feel free to contact us. 无论是产品创意阶段还是具体开发项目,欢迎随时联系。 Dù bạn có ý tưởng sản phẩm hay dự án cụ thể, hãy liên hệ với chúng tôi.

お問い合わせフォームへ → Contact Form → 联系表单 → Biểu mẫu liên hệ → 法人会員 → Corporate Members → 法人会员 → Thành viên doanh nghiệp →
トップHome首页Trang chủ ペプチドPeptide肽Peptide 細胞Cell细胞Tế bào AboutAbout关于About お知らせNews新闻Tin tức 相談Contact联系LH 会員Member会员TV