Nucleic Acid Milk

核酸ミルク。
幼児の成長をサポートする処方。

Nucleic Acid Milk.
Formulated to support infant growth.

核酸奶粉。
支持幼儿成长的配方。

Sữa Axit Nucleic.
Công thức hỗ trợ sự phát triển của trẻ.

低栄養傾向にある幼児の体重増加・成長をサポートするために処方しました。北海道産の生乳を使用し、化学添加物は一切使用していません。摂取前後の代謝解析データとともに公開しています。

Formulated to support weight gain and growth in infants with low nutritional status. Made with Hokkaido milk, with no chemical additives whatsoever, and published together with before/after metabolic analysis data.

为支持低营养倾向幼儿的体重增加与成长而配制。使用北海道产生乳,完全不使用化学添加物,并连同摄取前后的代谢分析数据一并公开。

Được điều chế nhằm hỗ trợ tăng cân và phát triển cho trẻ có xu hướng thiếu dinh dưỡng. Dùng sữa tươi Hokkaido, hoàn toàn không phụ gia hóa học, công bố cùng dữ liệu phân tích chuyển hóa trước/sau khi dùng.

幼児成長サポートミルク 北海道産生乳使用 化学添加物不使用 代謝解析データ公開 Infant Growth Support Milk Hokkaido Milk No Chemical Additives Metabolic Analysis Data 幼儿成长支持奶粉 使用北海道产生乳 不含化学添加物 公开代谢分析数据 Sữa hỗ trợ tăng trưởng cho trẻ Sữa Hokkaido Không phụ gia hóa học Công bố dữ liệu chuyển hóa

// 00 — Formulation

処方の考え方。Formulation.配方理念。Quan điểm công thức.

Nucleic Acid Milk

幼児成長サポートミルクInfant Growth Support Milk幼儿成长支持奶粉Sữa hỗ trợ tăng trưởng cho trẻ

低栄養傾向にある幼児の体重増加・成長サポートを目的に処方しました。カロリーをしっかり確保しつつ、たんぱく質と脂質のバランスを整えることを優先しています。Formulated to support weight gain and growth in infants with low nutritional status. Priority is placed on securing sufficient calories while balancing protein and fat.以支持低营养倾向幼儿的体重增加与成长为目的而配制。优先确保充足热量的同时,调整蛋白质与脂质的平衡。Được điều chế nhằm hỗ trợ tăng cân và phát triển cho trẻ có xu hướng thiếu dinh dưỡng. Ưu tiên đảm bảo đủ calo trong khi cân bằng protein và chất béo.

大人向けミルクはこちらSee the adult milk查看成人奶粉Xem sữa dành cho người lớn →

// 01 — Verification Items

成分の定量から、
摂取後の代謝変化まで。
From ingredient quantification
to post-intake metabolic change.
从成分定量,
到摄取后的代谢变化。
Từ định lượng thành phần
đến thay đổi chuyển hóa sau khi dùng.

パッケージの栄養成分表示だけでなく、実際のロットを定量試験で確認し、さらに代謝解析システム「MetaCheck」で摂取前後の変化を追跡します。 Beyond the nutrition label on the package, we verify each actual lot through quantification testing, and track before/after changes using our MetaCheck metabolic analysis system. 不仅是包装上的营养成分标示,还通过定量检测确认实际批次,并使用代谢分析系统「MetaCheck」追踪摄取前后的变化。 Không chỉ nhãn dinh dưỡng trên bao bì, chúng tôi xác minh từng lô thực tế qua kiểm nghiệm định lượng, và theo dõi thay đổi trước/sau bằng hệ thống MetaCheck.

01成分定量試験
01タンパク質・脂質・炭水化物の定量Protein, Fat & Carbohydrate Quantification蛋白质・脂质・碳水化合物定量Định lượng Protein, Chất béo & Carbohydrate
パッケージ表示値どおりの含有量になっているかを、ロットごとに実測で確認します。表示と実測の差は、公開データ上でも確認できます。Confirms by actual measurement, per lot, whether the content matches the labeled values. Any difference between label and measurement is also visible in the published data.按批次实测确认含量是否与包装标示值一致。标示与实测的差异也可在公开数据中查看。Xác nhận bằng đo lường thực tế theo từng lô liệu hàm lượng có khớp với giá trị ghi trên nhãn hay không. Sự khác biệt cũng được hiển thị trong dữ liệu công khai.
02ビタミン・ミネラルの定量Vitamin & Mineral Quantification维生素・矿物质定量Định lượng Vitamin & Khoáng chất
乳幼児の発育に関わる微量栄養素について、添加量ではなく実際の含有量を定量します。Quantifies the actual content of micronutrients related to infant development — not the amount added, but what is actually present.针对与婴幼儿发育相关的微量营养素,定量的是实际含量而非添加量。Định lượng hàm lượng thực tế của vi chất dinh dưỡng liên quan đến phát triển trẻ sơ sinh — không phải lượng thêm vào mà là lượng thực có.
02安全性・微生物試験
01微生物限度試験Microbial Limit Test微生物限度检验Thử nghiệm giới hạn vi sinh
一般生菌数・大腸菌群・サルモネラ等、乳幼児向け製品として求められる微生物基準への適合を、ロットごとに確認します。Confirms compliance with microbial standards required for infant products — general bacterial count, coliforms, salmonella, and others — per lot.确认每批次是否符合婴幼儿产品所要求的微生物标准,包括一般菌落数・大肠菌群・沙门氏菌等。Xác nhận tuân thủ tiêu chuẩn vi sinh yêu cầu cho sản phẩm trẻ sơ sinh — tổng số vi khuẩn, coliform, salmonella, v.v. — theo từng lô.
02重金属・残留農薬試験Heavy Metal & Pesticide Residue Test重金属・农药残留检验Thử nghiệm kim loại nặng & dư lượng thuốc trừ sâu
原料由来・製造工程由来の重金属・残留農薬について、検出下限を含めて数値を公開します。Discloses measured values — including detection limits — for heavy metals and pesticide residues originating from raw materials or the manufacturing process.公开原料及制造工艺来源的重金属・农药残留数值,包含检出限。Công bố giá trị đo được — bao gồm giới hạn phát hiện — đối với kim loại nặng và dư lượng thuốc trừ sâu từ nguyên liệu hoặc quy trình sản xuất.
03代謝データ(MetaCheck)
01摂取前後の代謝物測定Pre/Post-Intake Metabolite Measurement摄取前后的代谢物测定Đo chất chuyển hóa trước/sau khi dùng
代謝解析システム「MetaCheck」を用いて、510種類超の代謝物を摂取前後で測定し、変化を数値で可視化します。成分表示だけでは分からない、体内での反応を追います。Using our MetaCheck system, we measure 510+ metabolites before and after intake, visualizing the change in numbers — tracking what the nutrition label alone cannot show.使用代谢分析系统「MetaCheck」,测定摄取前后510多种代谢物的变化并以数值可视化,追踪仅凭成分标示无法得知的体内反应。Sử dụng hệ thống MetaCheck, chúng tôi đo hơn 510 chất chuyển hóa trước và sau khi dùng, trực quan hóa thay đổi bằng số liệu — theo dõi phản ứng trong cơ thể mà nhãn dinh dưỡng không thể cho biết.
02ロット別データの公開Per-Lot Data Disclosure按批次数据公开Công bố dữ liệu theo lô
上記の成分定量値・代謝データを、製造ロットごとにCBマークページで公開しています。購入した製品のロット番号から、該当データを確認できます。The ingredient quantification and metabolic data above are published per manufacturing lot on our CB Mark page. You can look up the data for the lot number of the product you purchased.上述成分定量值及代谢数据,按制造批次在CB标志页面公开。可通过购买产品的批次号查询对应数据。Dữ liệu định lượng thành phần và chuyển hóa trên được công bố theo từng lô sản xuất tại trang Dấu CB. Bạn có thể tra cứu dữ liệu theo số lô sản phẩm đã mua.

// 02 — FAQ

よくある
ご質問。
Frequently
Asked Questions.
常见
问题。
Câu hỏi
thường gặp.

ロット番号はどこにありますか?Where is the lot number?批次号在哪里?Số lô ở đâu?

パッケージ底面に印字されています。CBマークページでその番号を入力すると、該当ロットの定量データ・代謝データを確認できます。Printed on the bottom of the package. Enter it on the CB Mark page to view that lot's quantification and metabolic data.印刷在包装底部。在CB标志页面输入该号码即可查看对应批次的定量数据和代谢数据。Được in ở đáy bao bì. Nhập số đó tại trang Dấu CB để xem dữ liệu định lượng và chuyển hóa của lô đó.

→ CBマークページへ

代謝データとは何の数値ですか?What do the metabolic numbers mean?代谢数据是什么数值?Dữ liệu chuyển hóa là gì?

MetaCheckシステムで測定した、摂取前後の代謝物の変化量です。個人差があるため、あくまで参考データとしてご覧ください。The change in metabolites before and after intake, measured by MetaCheck. Individual variation exists, so please treat this as reference data.通过MetaCheck系统测定的摄取前后代谢物变化量。存在个体差异,请作为参考数据查阅。Mức thay đổi chất chuyển hóa trước/sau khi dùng, đo bằng MetaCheck. Có sự khác biệt cá nhân, vui lòng xem như dữ liệu tham khảo.

→ MetaCheckについて

どこで購入できますか?Where can I buy it?在哪里可以购买?Mua ở đâu?

取扱店舗・販売元については、お問い合わせフォームよりご連絡ください。Please contact us via the inquiry form for retail locations and distributors.关于销售店铺及经销商,请通过咨询表单联系我们。Vui lòng liên hệ qua biểu mẫu để biết điểm bán và nhà phân phối.

→ お問い合わせ

// 03 — Contact

まずは相談から。 Start with a consultation. 先从咨询开始。 Bắt đầu bằng một cuộc tư vấn.

製品アイデアの段階でも、具体的な開発案件でも、お気軽にご連絡ください。 Whether you have a product idea or a specific development project, please feel free to contact us. 无论是产品创意阶段还是具体开发项目,欢迎随时联系。 Dù bạn có ý tưởng sản phẩm hay dự án cụ thể, hãy liên hệ với chúng tôi.

お問い合わせフォームへ → Contact Form → 联系表单 → Biểu mẫu liên hệ → 法人会員 → Corporate Members → 法人会员 → Thành viên doanh nghiệp →
トップHome首页Trang chủ 代謝Meta代谢CH MCMCMCMC AboutAbout关于About お知らせNews新闻Tin tức 相談Contact联系LH 会員Member会员TV