食品の試験受託・
効果評価。

Contract Testing &
Evaluation for Food.

食品的检测受托・
效果评估。

Kiểm nghiệm &
Đánh giá cho Thực phẩm.

加工食品・農水産加工品・サプリメント等を対象に、規格基準適合・栄養成分表示・微生物安全性の確認に必要な試験を受託します。あわせて、摂取前後の代謝データによる効果評価にも対応します。

We accept contract testing for processed foods, agricultural/marine products, and supplements — covering standards conformity, nutrition labeling, and microbial safety. We also support effect evaluation through metabolic data before and after intake.

承接加工食品・农水产加工品・营养补充品等的委托检测,包括规格标准符合性、营养成分标示、微生物安全性确认。同时支持通过摄取前后代谢数据进行的效果评估。

Chúng tôi nhận kiểm nghiệm cho thực phẩm chế biến, sản phẩm nông thủy sản, thực phẩm bổ sung — bao gồm sự phù hợp tiêu chuẩn, ghi nhãn dinh dưỡng và an toàn vi sinh. Cũng hỗ trợ đánh giá hiệu quả qua dữ liệu chuyển hóa trước/sau khi dùng.

理化学試験 微生物試験 栄養成分表示 代謝解析(摂取効果) Physicochemical Testing Microbiological Testing Nutrition Labeling Metabolic Analysis 理化检验 微生物检验 营养成分标示 代谢分析 Kiểm nghiệm lý hóa Kiểm nghiệm vi sinh Ghi nhãn dinh dưỡng Phân tích chuyển hóa

// 01 — Test Items

品質・安全性・表示、
3つの側面から。
Three dimensions:
quality, safety, labeling.
品质・安全性・标示,
三个维度。
Ba khía cạnh:
chất lượng, an toàn, ghi nhãn.

油脂の酸化状況・水分活性・糖度などの理化学試験、食中毒防止の観点からの微生物試験、食品表示基準に基づく栄養成分分析まで、幅広く対応します。項目ごとに、何を・なぜ測るのかをまとめました。 We cover a wide range, from physicochemical testing to microbiological testing for food safety, to nutrition analysis under labeling standards. Below is what each item measures and why. 涵盖理化检验、预防食物中毒角度的微生物检验,以及依据食品标示标准的营养成分分析等广泛范围。以下说明各项目测定内容及理由。 Chúng tôi bao quát từ kiểm nghiệm lý hóa đến kiểm nghiệm vi sinh vì an toàn thực phẩm, và phân tích dinh dưỡng theo tiêu chuẩn ghi nhãn. Dưới đây là nội dung và lý do đo từng hạng mục.

01理化学試験
01水分・水分活性Moisture / Water Activity水分・水分活度Độ ẩm / Hoạt độ nước
食品中の自由水分量(水分含量)と、微生物が利用できる水の割合を示す水分活性(Aw)を測定します。水分活性は微生物の増殖リスクや保存安定性を評価するうえで重要な指標です。Measures the free water content (moisture) in food and the water activity (Aw), which indicates the proportion of water available to microorganisms. Water activity is a key indicator for assessing microbial growth risk and storage stability.测定食品中的游离水分量(水分含量)以及表示微生物可利用水比例的水分活度(Aw)。水分活度是评估微生物增殖风险及保存稳定性的重要指标。Đo lượng nước tự do (độ ẩm) trong thực phẩm và hoạt độ nước (Aw) — chỉ số thể hiện tỷ lệ nước mà vi sinh vật có thể sử dụng. Hoạt độ nước là chỉ số quan trọng để đánh giá nguy cơ phát triển vi sinh vật và độ ổn định bảo quản.
02pH・酸度pH / AciditypH・酸度pH / Độ chua
食品の酸性・アルカリ性の度合い(pH)と、含まれる酸の総量(酸度)を測定します。風味や保存性、微生物の増殖しやすさに直結する基本項目です。Measures the acidity/alkalinity (pH) of the food and the total amount of acid present (acidity). A fundamental parameter directly linked to flavor, preservability, and susceptibility to microbial growth.测定食品的酸碱度(pH)及所含酸的总量(酸度)。是与风味、保存性及微生物增殖难易度直接相关的基本项目。Đo độ axit/kiềm (pH) của thực phẩm và tổng lượng axit chứa trong đó (độ chua). Đây là chỉ số cơ bản liên quan trực tiếp đến hương vị, khả năng bảo quản và mức độ dễ phát triển vi sinh vật.
03酸価・過酸化物価Acid Value / Peroxide Value酸价・过氧化值Chỉ số axit / Chỉ số peroxide
油脂の酸化劣化の進行度を示す指標です。酸価は遊離脂肪酸の量、過酸化物価は酸化の初期段階で生じる過酸化物の量を表し、油脂を含む製品の鮮度・品質管理に用います。Indicators showing the progress of oxidative deterioration in oils and fats. Acid value represents the amount of free fatty acids, while peroxide value represents the amount of peroxides formed in the early stages of oxidation; both are used for freshness and quality control of oil-containing products.表示油脂氧化劣化进展程度的指标。酸价表示游离脂肪酸的量,过氧化值表示氧化初期阶段生成的过氧化物的量,用于含油脂产品的新鲜度与品质管理。Chỉ số thể hiện mức độ tiến triển oxy hóa của dầu mỡ. Chỉ số axit thể hiện lượng axit béo tự do, chỉ số peroxide thể hiện lượng peroxide sinh ra ở giai đoạn oxy hóa ban đầu; cả hai dùng để quản lý độ tươi và chất lượng của sản phẩm chứa dầu mỡ.
04灰分・食塩相当量Ash Content / Salt Equivalent灰分・食盐相当量Hàm lượng tro / Tương đương muối
食品を高温で燃焼させた後に残る無機質の総量(灰分)と、ナトリウム量から換算した食塩相当量を測定します。栄養成分表示や原材料の品質管理に必要な項目です。Measures the total mineral content remaining after combusting the food at high temperature (ash content) and the salt equivalent converted from sodium content. A required parameter for nutrition labeling and raw-material quality control.测定食品经高温燃烧后残留的无机物总量(灰分)以及由钠含量换算得出的食盐相当量。是营养成分标示及原料品质管理所需的项目。Đo tổng lượng khoáng chất còn lại sau khi đốt thực phẩm ở nhiệt độ cao (hàm lượng tro) và lượng muối tương đương được quy đổi từ hàm lượng natri. Là mục cần thiết cho việc ghi nhãn dinh dưỡng và quản lý chất lượng nguyên liệu.
05糖度(Brix)・色差Sugar Content (Brix) / Color Difference糖度(Brix)・色差Độ đường (Brix) / Chênh lệch màu
屈折計による可溶性固形分(主に糖分)の測定と、色差計によるロット間・製品間の色調のばらつき評価です。製品の均一性・規格適合性の確認に用います。Measurement of soluble solids (mainly sugars) using a refractometer, together with evaluation of color variation between lots or products using a colorimeter. Used to confirm product uniformity and conformity to specifications.使用折光仪测定可溶性固形物(主要为糖分),并使用色差仪评估批次间・产品间的色调差异。用于确认产品的均一性及规格符合性。Đo hàm lượng chất rắn hòa tan (chủ yếu là đường) bằng khúc xạ kế, cùng với đánh giá độ lệch màu giữa các lô/sản phẩm bằng máy đo màu. Dùng để xác nhận tính đồng nhất và sự phù hợp tiêu chuẩn của sản phẩm.
06異物混入検査(顕微鏡法)Foreign Matter Inspection (Microscopy)异物混入检查(显微镜法)Kiểm tra dị vật (soi kính hiển vi)
原材料・製品中に混入した毛髪・昆虫片・金属片・植物片などの異物の有無を、顕微鏡下で目視確認する検査です。An inspection that visually confirms, under a microscope, the presence or absence of foreign matter such as hair, insect fragments, metal fragments, or plant fragments mixed into raw materials or products.在显微镜下目视确认原料或产品中是否混入毛发、昆虫碎片、金属碎片、植物碎片等异物的检查。Kiểm tra bằng mắt dưới kính hiển vi để xác nhận có hay không dị vật như tóc, mảnh côn trùng, mảnh kim loại, mảnh thực vật lẫn vào nguyên liệu hoặc sản phẩm.
02微生物試験
01一般生菌数・大腸菌群Aerobic Plate Count / Coliforms一般生菌数・大肠菌群Tổng số vi khuẩn hiếu khí / Coliform
製造工程全体の衛生管理状況を把握するための基本的な指標菌です。数値が高い場合、洗浄・殺菌工程の見直しが必要なサインとなります。Basic indicator organisms used to assess the overall hygiene control of the manufacturing process. High counts may signal a need to review cleaning and sterilization steps.用于掌握整个生产工序卫生管理状况的基本指标菌。数值偏高时提示需要重新审视清洗・杀菌工序。Vi khuẩn chỉ thị cơ bản để nắm bắt tình trạng quản lý vệ sinh của toàn bộ quy trình sản xuất. Nếu số lượng cao, đó là dấu hiệu cần xem xét lại công đoạn vệ sinh và tiệt trùng.
02大腸菌(E.coli)E. coli大肠杆菌(E.coli)E. coli
糞便汚染の指標菌です。検出された場合は衛生管理上の重大な問題を示唆するため、食品衛生法上も厳格に確認される項目です。An indicator organism for fecal contamination. Detection suggests a serious hygiene management issue and is strictly checked under food sanitation regulations.粪便污染的指标菌。检出时提示卫生管理上存在重大问题,在食品卫生法上也是被严格确认的项目。Vi khuẩn chỉ thị ô nhiễm phân. Nếu phát hiện, đây là dấu hiệu của vấn đề nghiêm trọng về quản lý vệ sinh, và cũng là mục được kiểm tra nghiêm ngặt theo luật vệ sinh thực phẩm.
03黄色ブドウ球菌・サルモネラ属菌Staphylococcus aureus / Salmonella spp.金黄色葡萄球菌・沙门氏菌属Staphylococcus aureus / Salmonella spp.
代表的な食中毒原因菌です。黄色ブドウ球菌は毒素型、サルモネラは感染型の食中毒を引き起こすため、規格基準適合のため必須の検査項目です。Representative foodborne pathogens. Staphylococcus aureus causes toxin-mediated food poisoning while Salmonella causes infection-type food poisoning, making this an essential test for standards conformity.代表性的食物中毒致病菌。金黄色葡萄球菌引起毒素型、沙门氏菌引起感染型食物中毒,是符合规格标准所必需的检测项目。Vi khuẩn gây ngộ độc thực phẩm tiêu biểu. Staphylococcus aureus gây ngộ độc dạng độc tố, Salmonella gây ngộ độc dạng nhiễm trùng, đây là mục kiểm tra bắt buộc để phù hợp tiêu chuẩn quy định.
04腸炎ビブリオ・セレウス菌Vibrio parahaemolyticus / Bacillus cereus副溶血性弧菌・蜡样芽孢杆菌Vibrio parahaemolyticus / Bacillus cereus
魚介類に由来しやすい腸炎ビブリオと、穀類・デンプン質食品に由来しやすいセレウス菌を確認します。喫食後の健康被害を未然に防ぐための検査です。Confirms Vibrio parahaemolyticus, commonly associated with seafood, and Bacillus cereus, commonly associated with grain and starch-based foods — tests aimed at preventing health harm after consumption.确认易来源于鱼贝类的副溶血性弧菌,以及易来源于谷类・淀粉类食品的蜡样芽孢杆菌。是为防止食用后健康受损而进行的检测。Xác nhận Vibrio parahaemolyticus thường có nguồn gốc từ hải sản và Bacillus cereus thường có nguồn gốc từ ngũ cốc, thực phẩm chứa tinh bột — kiểm tra nhằm ngăn ngừa tác hại sức khỏe sau khi ăn.
05カビ・酵母数Yeast & Mold Count霉菌・酵母数Số lượng nấm men & nấm mốc
食品の腐敗・変質に関わる真菌類の数を測定します。賞味期限の設定や、開封後の保存状態を評価するうえでの参考指標となります。Measures fungal counts associated with food spoilage and quality deterioration. A reference indicator for shelf-life setting and evaluating storage condition after opening.测定与食品腐败・变质相关的真菌类数量。是设定保质期及评估开封后保存状态的参考指标。Đo số lượng nấm liên quan đến sự hư hỏng, biến chất của thực phẩm. Là chỉ số tham khảo để thiết lập hạn sử dụng và đánh giá tình trạng bảo quản sau khi mở bao bì.
06芽胞形成菌(好気性・嫌気性)Spore-Forming Bacteria (Aerobic / Anaerobic)芽孢形成菌(好氧性・厌氧性)Vi khuẩn sinh bào tử (hiếu khí / kỵ khí)
熱や乾燥に強い芽胞を形成する菌群です。レトルト食品や常温流通品など、加熱殺菌を行う製品の保存性評価において特に重要な項目です。Bacteria that form spores resistant to heat and desiccation. A particularly important parameter for evaluating the storage stability of heat-sterilized products such as retort pouch foods and shelf-stable items.形成耐热耐干燥芽孢的菌群。在评估经加热杀菌处理的产品(如软罐头食品及常温流通产品)的保存性方面尤为重要。Nhóm vi khuẩn hình thành bào tử chịu nhiệt và chịu khô. Là mục đặc biệt quan trọng khi đánh giá độ ổn định bảo quản của sản phẩm đã tiệt trùng bằng nhiệt như thực phẩm đóng gói retort hay sản phẩm lưu thông ở nhiệt độ thường.
03栄養成分表示・期限設定
01熱量・たんぱく質・脂質・炭水化物・食塩相当量Energy / Protein / Fat / Carbohydrate / Salt Equivalent热量・蛋白质・脂质・碳水化合物・食盐相当量Năng lượng / Protein / Chất béo / Carbohydrate / Tương đương muối
食品表示基準で義務付けられる基本5項目です。消費者への正確な栄養情報の提供に必須の分析項目となります。The five basic items required under food labeling standards, essential for providing consumers with accurate nutritional information.食品标示标准中规定必须标示的基本5项。是向消费者提供准确营养信息所必需的分析项目。5 mục cơ bản bắt buộc theo tiêu chuẩn ghi nhãn thực phẩm. Là mục phân tích cần thiết để cung cấp thông tin dinh dưỡng chính xác cho người tiêu dùng.
02ビタミン類・ミネラル類の定量Vitamin & Mineral Quantification维生素类・矿物质类定量Định lượng vitamin & khoáng chất
「ビタミンC○○mg含有」など、特定成分の栄養強調表示を行う場合に必要となる詳細な定量分析です。Detailed quantitative analysis required when making nutrient content claims for specific components, such as "Contains XX mg of vitamin C."在进行诸如"含维生素C○○mg"等特定成分营养强调标示时所需的详细定量分析。Phân tích định lượng chi tiết cần thiết khi ghi nhãn nhấn mạnh dinh dưỡng của thành phần cụ thể, ví dụ "chứa XX mg vitamin C".
03保存試験(経時変化観察による賞味期限設定)Storage Testing (Shelf-Life Setting via Time-Course Observation)保存试验(通过时序变化观察设定保质期)Thử nghiệm bảo quản (thiết lập hạn sử dụng qua quan sát biến đổi theo thời gian)
実際の保存条件下で、理化学・微生物・官能面の変化を一定期間ごとに観察し、科学的根拠に基づいた賞味期限を設定するための試験です。A test that observes physicochemical, microbiological, and sensory changes at set intervals under actual storage conditions, used to establish a scientifically grounded shelf life.在实际保存条件下,定期观察理化・微生物・感官方面的变化,用于设定具有科学依据的保质期的试验。Thử nghiệm quan sát định kỳ các biến đổi lý hóa, vi sinh và cảm quan dưới điều kiện bảo quản thực tế, nhằm thiết lập hạn sử dụng dựa trên cơ sở khoa học.
※摂取前後の血液代謝データ測定(代謝解析)もオプションで対応します。機能性表示のエビデンス収集にご活用いただけます。 *Metabolic analysis (blood data before/after intake) is also available as an option, useful for gathering evidence for functional claims. ※摄取前后的血液代谢数据测定(代谢分析)也可作为选项对应,可用于机能性标示的证据收集。 *Phân tích chuyển hóa (dữ liệu máu trước/sau khi dùng) cũng có thể thực hiện như một tùy chọn, hữu ích cho việc thu thập bằng chứng công bố chức năng.

// 02 — Who It's For

こんな場面で
ご利用いただいています。
Used in situations
like these.
适用于以下场景
使用。
Được sử dụng trong
các trường hợp sau.

検体の形状・想定用途に応じて、項目の組み合わせをご提案します。まずはご相談ください。 We propose an item combination suited to your sample type and intended use. Please start with a consultation. 将根据检体形状和预期用途,提出项目组合方案。欢迎先咨询。 Chúng tôi đề xuất tổ hợp hạng mục phù hợp với mẫu và mục đích. Hãy bắt đầu bằng tư vấn.

食品メーカー・OEM企業Food Manufacturers & OEM食品制造商・OEM企业Nhà sản xuất thực phẩm & OEM

新商品の規格設定・賞味期限設定から、既存商品のロット管理まで。From spec-setting and shelf-life determination for new products to lot management for existing ones.从新产品规格设定・保质期设定,到现有产品的批次管理。Từ thiết lập quy cách, hạn sử dụng cho sản phẩm mới đến quản lý lô cho sản phẩm hiện có.

→ OEM / Lot management

機能性表示食品の開発企業Functional Food Developers机能性标示食品开发企业Doanh nghiệp phát triển thực phẩm chức năng

成分分析に加え、代謝データによる摂取効果のエビデンス取得を支援します。Beyond composition analysis, we support gathering evidence of intake effects through metabolic data.除成分分析外,还支持通过代谢数据获取摄取效果的证据。Ngoài phân tích thành phần, chúng tôi hỗ trợ thu thập bằng chứng hiệu quả qua dữ liệu chuyển hóa.

→ Evidence for labeling claims

その他・ご相談Other Inquiries其他·咨询Yêu cầu khác

「この商品で何を試験すればいいか分からない」という段階からご相談ください。Please consult us even from the "I don't know what to test" stage.欢迎从"不知道该检测什么"阶段开始咨询。Hãy tư vấn ngay cả khi bạn chưa biết cần xét nghiệm gì.

→ Ideas welcome from early stage

// 03 — Contact

まずは相談から。 Start with a consultation. 先从咨询开始。 Bắt đầu bằng một cuộc tư vấn.

製品アイデアの段階でも、具体的な開発案件でも、お気軽にご連絡ください。 Whether you have a product idea or a specific development project, please feel free to contact us. 无论是产品创意阶段还是具体开发项目,欢迎随时联系。 Dù bạn có ý tưởng sản phẩm hay dự án cụ thể, hãy liên hệ với chúng tôi.

お問い合わせフォームへ → Contact Form → 联系表单 → Biểu mẫu liên hệ → 法人会員 → Corporate Members → 法人会员 → Thành viên doanh nghiệp →
トップHome首页Trang chủ 代謝Meta代谢CH MCMCMCMC AboutAbout关于About お知らせNews新闻Tin tức 相談Contact联系LH 会員Member会员TV