化粧品の試験受託・
効果評価。

Contract Testing &
Evaluation for Cosmetics.

化妆品的检测受托・
效果评估。

Kiểm nghiệm &
Đánh giá cho Mỹ phẩm.

化粧品・医薬部外品を対象に、安全性試験・品質試験・微生物試験を受託します。あわせて、培養細胞を用いた処方の効果検証(細胞ベース評価)にも対応します。

We accept contract testing for cosmetics and quasi-drugs — covering safety, quality, and microbiological testing. We also support formulation effect verification through cell-based evaluation.

承接化妆品・医药部外品的委托检测,包括安全性试验、品质试验、微生物试验。同时支持使用培养细胞的处方效果验证(细胞评估)。

Chúng tôi nhận kiểm nghiệm cho mỹ phẩm và bán dược phẩm — bao gồm an toàn, chất lượng và vi sinh. Cũng hỗ trợ xác minh hiệu quả công thức qua đánh giá tế bào.

安全性試験(パッチテスト等) 品質試験(保存効力等) 微生物試験 細胞ベース評価 Safety Testing Quality Testing Microbiological Testing Cell-Based Evaluation 安全性试验 品质试验 微生物检验 细胞评估 Kiểm nghiệm an toàn Kiểm nghiệm chất lượng Kiểm nghiệm vi sinh Đánh giá tế bào

// 01 — Test Items

安全性・品質の確認から、
処方の効果検証まで。
From safety & quality
to formulation effect verification.
从安全性・品质确认,
到处方效果验证。
Từ an toàn & chất lượng
đến xác minh hiệu quả công thức.

パッチテスト等の安全性試験、保存効力試験等の品質試験に加え、細胞ベース評価にも対応します。項目ごとに、何を・なぜ測るのかをまとめました。 Beyond safety testing and quality testing, we also support cell-based evaluation. Below is what each item measures and why. 除安全性试验和品质试验外,还支持细胞评估。以下说明各项目测定内容及理由。 Ngoài kiểm nghiệm an toàn và chất lượng, chúng tôi cũng hỗ trợ đánh giá tế bào. Dưới đây là nội dung và lý do đo từng hạng mục.

01安全性試験
01ヒト皮膚一次刺激性試験(パッチテスト)Human Skin Primary Irritation Test (Patch Test)人体皮肤一次刺激性试验(斑贴试验)Thử nghiệm kích ứng da nguyên phát trên người (patch test)
製品を皮膚に一定時間貼付し、紅斑・浮腫などの皮膚反応の有無を観察する試験です。製品が通常の使用条件下で皮膚に刺激を与えないかを確認します。Applies the product to the skin for a set period and observes for skin reactions such as erythema or edema. Confirms that the product does not irritate the skin under normal use conditions.将产品贴敷于皮肤一定时间,观察是否出现红斑、水肿等皮肤反应的试验。确认产品在正常使用条件下是否对皮肤产生刺激。Dán sản phẩm lên da trong một khoảng thời gian nhất định và quan sát phản ứng da như ban đỏ, phù nề. Xác nhận sản phẩm không gây kích ứng da trong điều kiện sử dụng thông thường.
02眼刺激性試験(代替法)Eye Irritation Test (Alternative Method)眼刺激性试验(替代法)Thử nghiệm kích ứng mắt (phương pháp thay thế)
動物を用いない培養細胞・組織モデル等の代替法により、製品が眼に入った場合の刺激性リスクを評価します。シャンプー等、眼への誤接触が想定される製品で重視される項目です。Evaluates the risk of irritation if the product contacts the eyes, using non-animal alternative methods such as cultured cell or tissue models. An important item for products like shampoo where accidental eye contact may occur.采用不使用动物的培养细胞・组织模型等替代法,评估产品进入眼睛时的刺激风险。是洗发水等可能误接触眼睛的产品中重视的项目。Đánh giá nguy cơ kích ứng khi sản phẩm tiếp xúc với mắt bằng các phương pháp thay thế không dùng động vật như mô hình tế bào/mô nuôi cấy. Là mục quan trọng đối với các sản phẩm như dầu gội có khả năng tiếp xúc nhầm với mắt.
03感作性試験・光毒性試験Sensitization Test / Phototoxicity Test致敏性试验・光毒性试验Thử nghiệm gây mẫn cảm / Thử nghiệm độc tính quang
繰り返し使用によるアレルギー反応(感作性)と、紫外線照射下での刺激反応(光毒性)の有無を確認します。長期使用や屋外使用を想定した製品で特に重要な試験です。Confirms the presence or absence of allergic reactions from repeated use (sensitization) and irritant reactions under UV exposure (phototoxicity). Particularly important for products intended for long-term or outdoor use.确认反复使用引起的过敏反应(致敏性)以及紫外线照射下的刺激反应(光毒性)是否存在。对于长期使用或户外使用的产品尤为重要。Xác nhận có hay không phản ứng dị ứng do sử dụng lặp lại (gây mẫn cảm) và phản ứng kích ứng dưới tia UV (độc tính quang). Đặc biệt quan trọng với sản phẩm dùng lâu dài hoặc ngoài trời.
02品質試験
01pH・粘度・比重pH / Viscosity / Specific GravitypH・粘度・比重pH / Độ nhớt / Tỷ trọng
製品のpH、流動性(粘度)、密度(比重)を測定します。使用感や肌適合性、ロット間の品質均一性を確認するための基本項目です。Measures the pH, fluidity (viscosity), and density (specific gravity) of the product. A basic parameter for confirming usability, skin compatibility, and quality uniformity between lots.测定产品的pH、流动性(粘度)、密度(比重)。是确认使用感、肌肤适应性及批次间品质均一性的基本项目。Đo pH, độ lưu động (độ nhớt), mật độ (tỷ trọng) của sản phẩm. Là mục cơ bản để xác nhận cảm giác khi dùng, độ phù hợp với da và tính đồng nhất chất lượng giữa các lô.
02保存効力試験(チャレンジテスト)Preservative Efficacy Test (Challenge Test)保存效力试验(挑战试验)Thử nghiệm hiệu lực bảo quản (challenge test)
製品に意図的に微生物を接種し、配合されている防腐システムが使用期間を通じて十分な抗菌効力を発揮するかを検証する試験です。A test in which microorganisms are intentionally inoculated into the product to verify whether the formulated preservative system maintains sufficient antimicrobial efficacy throughout the usage period.有意向产品中接种微生物,验证所配合的防腐体系在使用期内是否发挥充分抗菌效力的试验。Xét nghiệm cố ý cấy vi sinh vật vào sản phẩm để xác minh hệ thống bảo quản phối trộn có phát huy hiệu lực kháng khuẩn đầy đủ trong suốt thời gian sử dụng hay không.
03経時安定性試験(温度サイクル試験)Long-Term Stability Test (Temperature Cycling)经时稳定性试验(温度循环试验)Thử nghiệm ổn định theo thời gian (thử nghiệm chu kỳ nhiệt độ)
高温・低温を繰り返す、あるいは一定温度で長期保管し、分離・変色・分解などの経時変化がないかを観察する試験です。製品の保存期間設定の根拠となります。A test that repeats high and low temperature cycles, or involves long-term storage at a constant temperature, to observe changes over time such as separation, discoloration, or decomposition. Provides the basis for setting the product's shelf life.反复进行高温・低温循环,或在恒定温度下长期保存,观察是否出现分离、变色、分解等经时变化的试验。是设定产品保存期限的依据。Thử nghiệm lặp lại chu kỳ nhiệt độ cao/thấp hoặc bảo quản dài hạn ở nhiệt độ cố định, quan sát các biến đổi theo thời gian như phân tách, đổi màu, phân hủy. Là cơ sở để thiết lập thời hạn bảo quản sản phẩm.
03微生物試験
01生菌数試験Viable Cell Count Test生菌数试验Xét nghiệm tổng số vi khuẩn sống
製品中に存在する生菌の総数を測定します。化粧品基準における微生物限度への適合を確認する基本項目です。Measures the total number of viable microorganisms present in the product. A basic parameter for confirming compliance with microbial limits under cosmetic standards.测定产品中存在的活菌总数。是确认是否符合化妆品标准中微生物限度的基本项目。Đo tổng số vi khuẩn sống có trong sản phẩm. Là mục cơ bản để xác nhận sự phù hợp với giới hạn vi sinh theo tiêu chuẩn mỹ phẩm.
02特定微生物否定試験(緑膿菌等)Specified Microorganism Negative Test (e.g. P. aeruginosa)特定微生物阴性试验(绿脓杆菌等)Xét nghiệm âm tính vi sinh vật chỉ định (ví dụ: trực khuẩn mủ xanh)
緑膿菌・黄色ブドウ球菌・大腸菌など、化粧品基準で否定が求められる特定の病原性微生物が検出されないことを確認する試験です。A test confirming the absence of specific pathogenic microorganisms required to be negative under cosmetic standards, such as Pseudomonas aeruginosa, Staphylococcus aureus, and E. coli.确认未检出绿脓杆菌、金黄色葡萄球菌、大肠杆菌等化妆品标准要求为阴性的特定致病微生物的试验。Xét nghiệm xác nhận không phát hiện các vi sinh vật gây bệnh được yêu cầu âm tính theo tiêu chuẩn mỹ phẩm, như trực khuẩn mủ xanh, tụ cầu vàng, E. coli.
04表示関連試験
01全成分表示のための配合成分確認Ingredient Verification for Full-Ingredient Labeling用于全成分标示的配合成分确认Xác nhận thành phần phối trộn để ghi nhãn toàn bộ thành phần
製品に配合されている成分を分析により確認し、表示順序(配合量の多い順)を含めた全成分表示の正確性を担保します。Confirms through analysis the ingredients formulated in the product and ensures the accuracy of full-ingredient labeling, including the listing order (by descending concentration).通过分析确认产品中配合的成分,确保包括标示顺序(按配合量从多到少)在内的全成分标示准确性。Xác nhận qua phân tích các thành phần phối trộn trong sản phẩm, đảm bảo tính chính xác của việc ghi nhãn toàn bộ thành phần, bao gồm thứ tự ghi (theo hàm lượng giảm dần).
02防腐剤・UV吸収剤等の配合量確認Quantification of Preservatives / UV Absorbers, etc.防腐剂・紫外线吸收剂等配合量确认Xác nhận hàm lượng chất bảo quản / chất hấp thụ UV, v.v.
配合が規制されている防腐剤・紫外線吸収剤等について、その配合量が規格基準の上限値を超えていないかを定量分析により確認します。For regulated ingredients such as preservatives and UV absorbers, quantitative analysis confirms that the formulated amount does not exceed the upper limit set by regulatory standards.针对配合受到管制的防腐剂、紫外线吸收剂等成分,通过定量分析确认其配合量是否未超过规格标准的上限值。Đối với các thành phần bị quản lý về hàm lượng như chất bảo quản, chất hấp thụ UV, phân tích định lượng xác nhận hàm lượng phối trộn không vượt quá giới hạn trên theo tiêu chuẩn quy định.
※細胞ベース評価により、処方の効果を培養細胞の代謝応答として数値化できます。OEM・自社ブランド立ち上げ時の全項目設計もご相談ください。 *Cell-based evaluation lets you quantify formulation effects as metabolic responses in cultured cells. We can also help design the full test set for OEM or private-label launches. ※通过细胞评估,可将处方效果量化为培养细胞的代谢反应。OEM・自有品牌上市时的全项目设计也欢迎洽询。 *Đánh giá tế bào giúp định lượng hiệu quả công thức dưới dạng phản ứng chuyển hóa. Chúng tôi cũng hỗ trợ thiết kế toàn bộ hạng mục cho OEM.

// 02 — Who It's For

こんな場面で
ご利用いただいています。
Used in situations
like these.
适用于以下场景
使用。
Được sử dụng trong
các trường hợp sau.

検体の形状・想定用途に応じて、項目の組み合わせをご提案します。まずはご相談ください。 We propose an item combination suited to your sample type and intended use. Please start with a consultation. 将根据检体形状和预期用途,提出项目组合方案。欢迎先咨询。 Chúng tôi đề xuất tổ hợp hạng mục phù hợp. Hãy bắt đầu bằng tư vấn.

化粧品・OEM企業Cosmetics & OEM Companies化妆品·OEM企业Công ty mỹ phẩm & OEM

原料として仕入れる成分の受け入れ検査から、新商品の規格設定まで。From incoming inspection of purchased raw materials to spec-setting for new products.从采购原料的接收检查,到新产品的规格设定。Từ kiểm tra nguyên liệu nhập hàng đến thiết lập quy cách sản phẩm mới.

→ OEM / Incoming inspection

新興ブランド・D2C企業Emerging Brands & D2C新兴品牌・D2C企业Thương hiệu mới & D2C

実績の少なさを、客観的な効果評価データで補いたいブランド。For brands wanting to compensate for limited track record with objective evaluation data.希望用客观效果评估数据弥补实绩不足的品牌。Dành cho thương hiệu muốn bù đắp ít thành tích bằng dữ liệu đánh giá khách quan.

→ Evidence for new brands

その他・ご相談Other Inquiries其他·咨询Yêu cầu khác

「この処方で何を試験すればいいか分からない」という段階からご相談ください。Please consult us even from the "I don't know what to test" stage.欢迎从"不知道该检测什么"阶段开始咨询。Hãy tư vấn ngay cả khi bạn chưa biết cần xét nghiệm gì.

→ Ideas welcome from early stage

// 03 — Contact

まずは相談から。 Start with a consultation. 先从咨询开始。 Bắt đầu bằng một cuộc tư vấn.

製品アイデアの段階でも、具体的な開発案件でも、お気軽にご連絡ください。 Whether you have a product idea or a specific development project, please feel free to contact us. 无论是产品创意阶段还是具体开发项目,欢迎随时联系。 Dù bạn có ý tưởng sản phẩm hay dự án cụ thể, hãy liên hệ với chúng tôi.

お問い合わせフォームへ → Contact Form → 联系表单 → Biểu mẫu liên hệ → 法人会員 → Corporate Members → 法人会员 → Thành viên doanh nghiệp →
トップHome首页Trang chủ 代謝Meta代谢CH MCMCMCMC AboutAbout关于About お知らせNews新闻Tin tức 相談Contact联系LH 会員Member会员TV